Điều hòa Casper GH-24IS33 – 2 chiều Inverter 24000 BTU
Điều hòa Casper 2 chiều Inverter 2.5HP‑24.000BTU GH‑24IS33 là dòng điều hòa treo tường 2 chiều công suất lớn, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu làm lạnh và sưởi ấm quanh năm cho các không gian có diện tích từ 30 m² đến 40 m². Sản phẩm hội tụ nhiều công nghệ hiện đại, mang đến hiệu quả làm mát/sưởi ấm mạnh mẽ, vận hành êm ái và tiết kiệm điện năng hiệu quả, phù hợp cho phòng khách lớn, phòng họp, cửa hàng hoặc phòng ngủ rộng.
Thiết kế hiện đại, sang trọng
Điều hòa Casper GH-24IS33 có kiểu dáng tinh tế với màu trắng trung tính, dễ phối hợp với mọi phong cách nội thất. Dàn lạnh được thiết kế nguyên khối với các đường nét mềm mại, tạo cảm giác hiện đại mà vẫn trang nhã trong không gian sống. Màn hình LED trên dàn lạnh hiển thị nhiệt độ rõ ràng, giúp người dùng dễ theo dõi trạng thái hoạt động của máy.
Dàn nóng được chế tạo chắc chắn với lớp vỏ thép sơn tĩnh điện, giúp tăng khả năng chống ăn mòn và chịu được điều kiện thời tiết khác nhau. Máy sử dụng môi chất lạnh R32 thế hệ mới, thân thiện với môi trường và có hiệu suất làm lạnh cao hơn so với nhiều loại gas cũ.
Công suất và hiệu năng hoạt động
Với công suất làm lạnh 24000 BTU và khả năng sưởi ấm tương đương, điều hòa Casper GH-24IS33 phù hợp cho không gian phòng rộng từ khoảng 30 m² đến 40 m². Nhờ công nghệ Inverter, máy duy trì nhiệt độ ổn định, hạn chế bật/tắt liên tục và giảm thiểu điện năng tiêu thụ, đồng thời tạo môi trường vận hành êm ái hơn so với dòng không Inverter. Hiệu suất năng lượng đạt chuẩn nhãn 5 sao, giúp tiết kiệm điện đáng kể khi sử dụng thường xuyên.
Chế độ Turbo giúp máy nén và quạt hoạt động ở công suất tối đa trong thời gian đầu, giúp không khí nhanh chóng đạt đến mức nhiệt mong muốn, mang lại sự thoải mái tức thì.
Công nghệ và tính năng nổi bật
Làm lạnh và sưởi ấm hiệu quả
Máy hỗ trợ cả hai chế độ làm lạnh và sưởi ấm, phù hợp sử dụng quanh năm, đặc biệt hữu ích trong mùa đông lạnh và mùa hè nóng bức.
Công nghệ Inverter và i-Saving
Công nghệ Inverter giúp máy nén điều chỉnh công suất linh hoạt, từ đó tiết kiệm điện năng, hạn chế tiếng ồn và duy trì nhiệt độ ổn định. Tính năng i-Saving tối ưu hóa mức tiêu thụ điện năng hơn nữa khi máy hoạt động ở nhiệt độ mục tiêu.
Cảm biến nhiệt độ i-Feel
Cảm biến i-Feel trên điều khiển từ xa giúp máy đo chính xác nhiệt độ tại vị trí người dùng, từ đó điều hòa hoạt động phù hợp hơn, đem lại cảm giác dễ chịu và tiết kiệm điện năng.
Tự làm sạch iClean
Tính năng iClean tự động làm sạch dàn lạnh bằng quy trình đóng băng – rã đông – hong khô, giúp loại bỏ bụi bẩn và nấm mốc, nâng cao hiệu quả làm mát/sưởi ấm và bảo vệ sức khỏe người dùng.
Tiện ích sử dụng
Sản phẩm còn được trang bị các tiện ích hỗ trợ khác như:
-
Chế độ Sleep Mode tự động điều chỉnh nhiệt độ phù hợp theo thời gian nghỉ ngơi, giúp giấc ngủ sâu và thoải mái hơn.
-
Tính năng hẹn giờ bật/tắt máy linh hoạt theo lịch sinh hoạt.
-
Tự khởi động lại khi có điện sau khi mất điện đột ngột, ghi nhớ các cài đặt trước đó.
-
Chế độ hút ẩm giúp cân bằng độ ẩm trong phòng, hạn chế ẩm mốc.
Đánh giá tổng quan
Điều hòa Casper 2 chiều Inverter 2.5HP‑24.000BTU GH‑24IS33 là lựa chọn phù hợp cho những gia đình và không gian rộng cần một thiết bị điều hòa đa năng, có thể làm mát và sưởi ấm hiệu quả quanh năm. Với công nghệ Inverter, cảm biến i-Feel, chế độ Turbo và tính năng tự làm sạch iClean, sản phẩm đáp ứng đầy đủ nhu cầu sử dụng hiện đại, mang lại không khí dễ chịu, tiết kiệm điện và vận hành êm ái.
Thống số kỹ thuật Điều hòa Casper 24000 BTU 2 chiều inverter GH-24IS33
| Điều hòa Casper | GH-24IS33 | |
| Công suất làm lạnh | Kw | 6.30 (1.65-7.10) |
| BTU/h | 22,800 (5,600-24,200) |
|
| Công suất sưởi ấm | Kw | 7.20 (1.80-8.20) |
| BTU/h | 24,552 (24,567-27,980) |
|
| Điện năng tiêu thụ ( làm lạnh ) | W | 1,980 (440-2,430) |
| Điện năng tiêu thụ ( sưởi ấm ) | W | 2,200 (230 – 2,530) |
| Cường độ dòng điện ( làm lạnh ) | A | 10 (1.0-12.0) |
| Cường độ dòng điện (sưởi ấm ) | A | 9.5 (1.0-11.0) |
| cường độ dòng điện tối đa | A | 16.0 |
| Hiệu suất năng lương CSPF | W/W | 4.59 |
| Nhãn năng lượng (TCVN 7830:2015) |
Số sao | 5 |
| Nguồn điện | V ~ Hz | 220V~50Hz |
| Dàn lạnh | ||
| Lưu lượng gió | m3/h | 1300 |
| Kích thước (R x S x C) | mm | 1,132 x 330 x 232 |
| Khối lượng tịnh | kg | 14 |
| Dàn nóng | ||
| Kích thước (R x S x C) | mm | 900 x 700 x 350 |
| Khối lượng tịnh | kg | 49 |
| Ống dẫn môi chất lạnh | ||
| Môi chất lạnh | R32 | |
| Đường kính ống lỏng | mm | 6.35 |
| Đường kính ống gas | mm | 15.88 |
| Chiều dài ống chuẩn ( Không cần nạp thêm ) |
m | 5 |
| Chiều dài ống tối đa | m | 25 |
| Chênh lệch độ cao tối đa | m | 15 |


